whirlstorm
Danh từ
- (hiếm) Một cơn bão có đặc điểm là gió xoáy, điển hình là lốc xoáy, cuồng phong, lốc xoáy hoặc vòi rồng.(rare) A storm characterised by whirling winds, typically a cyclone, hurricane, tornado, or waterspout.
Chưa có góp ý cho “whirlstorm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whirlstorm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish