chalky
/ˈtʃɑːk/tính từ
- có đá phấn (đất)
- trắng như phấn
- xanh xao, trắng bệch (da mặt)
Tính từ
- Bao gồm hoặc chứa phấn.Consisting of or containing chalk.
- Giống như phấn ở một khía cạnh nào đó.Resembling chalk in some way.a chalky texturemột kết cấu phấn
- (Mỹ, thể thao, chủ yếu là bóng rổ) Của một giải đấu: trong đó đội được yêu thích giành chiến thắng hoặc dự kiến sẽ thắng hầu hết các trận đấu.(US, sports, chiefly basketball) Of a tournament: in which the favorites win, or expected to win, most of the games.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chalky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish