chalky

/ˈtʃɑːk/
tính từ
  • có đá phấn (đất)
  • trắng như phấn
  • xanh xao, trắng bệch (da mặt)
Tính từ
  1. Bao gồm hoặc chứa phấn.
    Consisting of or containing chalk.
  2. Giống như phấn ở một khía cạnh nào đó.
    Resembling chalk in some way.
    a chalky texture
    một kết cấu phấn
  3. (Mỹ, thể thao, chủ yếu là bóng rổ) Của một giải đấu: trong đó đội được yêu thích giành chiến thắng hoặc dự kiến ​​sẽ thắng hầu hết các trận đấu.
    (US, sports, chiefly basketball) Of a tournament: in which the favorites win, or expected to win, most of the games.
🎬 Nghe “chalky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish