honky

/ˈhɑːŋkiˌtɑːŋk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "honky". Phiên âm /ˈhɑːŋkiˌtɑːŋk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "honky" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “honky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish