albescent

/alˈbɛs.ənt/
Tính từ
  1. Trở nên trắng hoặc trắng; trắng vừa phải.
    Becoming white or whitish; moderately white.
    Albescent shapes played over the walls, teasing hundreds of drifty pleasures from his brain.
    Những hình thù trong trẻo chơi đùa trên các bức tường, trêu chọc hàng trăm thú vui trôi dạt trong đầu anh.
🎬 Nghe “albescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish