hoary

/ˈhori/
tính từ
  • Bạc, hoa râm (tóc).
  • Cổ, cổ kính; đáng kính.
  • Có lông tơ trắng (cây, sâu bọ).
Tính từ
  1. Màu trắng, hơi trắng hoặc trắng xám.
    White, whitish, or greyish-white.
  2. Màu trắng hoặc xám theo tuổi.
    White or grey with age.
    The old man bowed his hoary head in acquiescence.
    Ông lão cúi cái đầu hoa râm tỏ vẻ bằng lòng.
  3. (Động vật học) Màu xám bạc nhạt.
    (zoology) Of a pale silvery grey.
  4. (Thực vật học) Có lông ngắn, rậm, màu trắng xám.
    (botany) Covered with short, dense, greyish white hairs.
    Từ đồng nghĩa:canescent
🎬 Nghe “hoary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish