hoary
/ˈhori/tính từ
- Bạc, hoa râm (tóc).
- Cổ, cổ kính; đáng kính.
- Có lông tơ trắng (cây, sâu bọ).
Tính từ
- Màu trắng, hơi trắng hoặc trắng xám.White, whitish, or greyish-white.
- Màu trắng hoặc xám theo tuổi.White or grey with age.The old man bowed his hoary head in acquiescence.Ông lão cúi cái đầu hoa râm tỏ vẻ bằng lòng.
- (Động vật học) Màu xám bạc nhạt.(zoology) Of a pale silvery grey.
- (Thực vật học) Có lông ngắn, rậm, màu trắng xám.(botany) Covered with short, dense, greyish white hairs.Từ đồng nghĩa:canescent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish