wholegrain

/wholegrain*/
danh từ
  • Ngũ cốc nguyên hạt.
Danh từ
  1. —
    A cereal grain that contains cereal germ, endosperm, and bran, in contrast to refined grains, which retain only the endosperm.
🎬 Nghe “wholegrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish