wholeheartedly

/ˈhoʊlˈhɑɚtəd/
phó từ
  • toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng
Trạng từ
  1. Với thái độ hết lòng (“thể hiện sự cam kết nhiệt tình và vô điều kiện”); không dự trữ; một cách nhiệt tình, không dè dặt.
    In a wholehearted (“showing enthusiastic and unconditional commitment”) manner; without reserve; enthusiastically, unreservedly.
    He jumped in wholeheartedly and began to learn the language.
    Anh ấy hết lòng nhảy vào và bắt đầu học ngôn ngữ.
    Từ đồng nghĩa:body and soul
🎬 Nghe “wholeheartedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish