wholeness

/ˈhoʊl/
danh từ
  • Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự toàn vẹn.
    The quality of being whole.
    Từ đồng nghĩa:entiretywhole
  2. Toàn bộ, toàn bộ trái ngược với một phần.
    The entirety, the whole thing as opposed to part.
    Từ đồng nghĩa:entiretywhole
🎬 Nghe “wholeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish