wholeness
/ˈhoʊl/danh từ
- Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất.
Danh từ
- Chất lượng của sự toàn vẹn.The quality of being whole.
- Toàn bộ, toàn bộ trái ngược với một phần.The entirety, the whole thing as opposed to part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wholeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish