wholesaler

/ˈhoʊlˌseɪlɚ/
danh từ
  • Người bán buôn.

Chưa có góp ý cho “wholesaler”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wholesaler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish