whoopee
/ˈwʊpi/- Hoan hô! ['wupi:].
danh từ
- , (thông tục) sự vui nhộn.
Thán từ
- Một biểu hiện tự phát của niềm vui hoặc niềm vui.A spontaneous expression of delight or joy.Whoopee! I won!Ôi! Tôi đã thắng!
Động từ
- Cư xử một cách hồ hởi; để làm whoopee.To behave exuberantly; to make whoopee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whoopee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish