whore
/ˈhoɚ/danh từ
- Đĩ, gái điếm.
động từ
- Làm đĩ, mãi dâm (đàn bà).
- Chi gái (đàn ông).
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với gái mại dâm: một người (đặc biệt là phụ nữ) cung cấp dịch vụ tình dục để trả tiền.Synonym of prostitute: a person (especially a woman) who offers sexual services for payment.I come looking for a job But I get no offers Just a come-on from the whores on Seventh AvenueTôi đến tìm việc nhưng không nhận được lời đề nghị nào Chỉ là lời mời từ những gái điếm trên Đại lộ số BảyTừ đồng nghĩa:prostitute
- Người có quan hệ tình dục bừa bãi; một con đĩ.A person who is sexually promiscuous; a slut.
- Một người vô lương tâm, đặc biệt là người thỏa hiệp các nguyên tắc của mình để kiếm lợi.A person who is unscrupulous, especially one who compromises their principles for gain.
- Một người sẽ vi phạm các tiêu chuẩn hành vi để đạt được điều gì đó mong muốn.A person who will violate behavioral standards to achieve something desired.
Động từ
- (Nội quán) Làm gái mại dâm cho chính mình.(intransitive) To prostitute oneself.
- (Nội động) Tham gia vào việc phục vụ gái mại dâm.(intransitive) To engage the services of a prostitute.
- (thông tục) Ma cô; để chiều chuộng.(transitive) To pimp; to pander.
- (thông tục) Quảng bá một cách vô liêm sỉ.(transitive) To promote shamelessly.Did you see him on that chat show, whoring his new book?Bạn có thấy anh ta trên chương trình trò chuyện đó, nói xấu cuốn sách mới của anh ta không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish