why

/ˈhwaɪ/
phó từ
  • tại sao, vì sao
danh từ, số nhiều whys
  • lý do, lý do tại sao
thán từ
  • sao!, thế nào!
Trạng từ
  1. (thẩm vấn) Vì nguyên nhân, lý do, mục đích gì.
    (interrogative) For what cause, reason, or purpose.
  2. (tương đối) Vì nguyên nhân, lý do hoặc mục đích nào.
    (relative) For which cause, reason, or purpose.
    That's the reason why I did that.
    Đó là lý do tại sao tôi làm điều đó.
  3. (họ hàng hợp nhất) Nguyên nhân, lý do hoặc mục đích.
    (fused relative) The cause, reason, or purpose for which.
    That is why the sky is blue.
    Đó là lý do vì sao bầu trời có màu xanh.
Danh từ
  1. Lý do.
    Reason.
    A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how.
    Một bài viết hay sẽ đề cập đến ai, cái gì, khi nào, ở đâu, tại sao và như thế nào.
    Từ đồng nghĩa:wherefore
  2. (Yorkshire, lỗi thời) Một con bò cái tơ còn non.
    (Yorkshire, obsolete) A young heifer.
  3. Hình thức thay thế của wye; tên của chữ cái Latinh Y/y.
    Alternative form of wye; the name of the Latin script letter Y/y.
Thán từ
  1. (ngày hoặc văn học) Một câu cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc thiếu kiên nhẫn nhẹ nhàng hoặc khó chịu.
    (dated or literary) An exclamation used to express pleasant or unpleasant mild surprise, indignation, or impatience.
    Why, that’s ridiculous!
    Tại sao, thật buồn cười!
Động từ
  1. (nội động từ, ngoại động từ) Hỏi (ai) câu hỏi "tại sao?".
    (intransitive, transitive) To ask (someone) the question "why?".
🎬 Nghe “why” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish