whoreson

/ˈhȯr-sᵊn/
danh từ
  • Con đẻ hoang.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Con ngoài giá thú hoặc con ngoài giá thú được sinh ra từ cha mẹ không có hôn thú.
    (archaic) An illegitimate or misbegotten child born of unwed parents.
    Từ đồng nghĩa:bastard
  2. (nghĩa đen, thô tục) Con trai của một gái điếm.
    (literally, vulgar) The son of a whore.
    Ploughing whoreson!
    Cày gái điếm!
    Từ đồng nghĩa:bastard
Tính từ
  1. (lỗi thời) có nghĩa là; căn cứ; vô giá trị
    (obsolete) mean; base; worthless
🎬 Nghe “whoreson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish