whoreson
/ˈhȯr-sᵊn/danh từ
- Con đẻ hoang.
Danh từ
- (cổ xưa) Con ngoài giá thú hoặc con ngoài giá thú được sinh ra từ cha mẹ không có hôn thú.(archaic) An illegitimate or misbegotten child born of unwed parents.Từ đồng nghĩa:bastard
- (nghĩa đen, thô tục) Con trai của một gái điếm.(literally, vulgar) The son of a whore.Ploughing whoreson!Cày gái điếm!Từ đồng nghĩa:bastard
Tính từ
- (lỗi thời) có nghĩa là; căn cứ; vô giá trị(obsolete) mean; base; worthless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whoreson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish