wickedness
/ˈwɪkəd/danh từ
- Tính chất đồi bại.
- Tính chất độc ác.
- Tính chất nguy hại.
- Tính tinh quái.
- Tính độc hại.
Danh từ
- Trạng thái ác độc; tâm tính xấu xa; sự vô đạo đức.The state of being wicked; evil disposition; immorality.
- Một điều hoặc hành động xấu xa hoặc tội lỗi; hành vi xấu về mặt đạo đức hoặc bị phản đối.A wicked or sinful thing or act; morally bad or objectionable behaviour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wickedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish