wide-eyed

/ˈwaɪdˈaɪd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wide-eyed". Phiên âm /ˈwaɪdˈaɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wide-eyed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “wide-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish