widget
/ˈwɪʤət/danh từ
- Các thành phần cơ bản để dùng điều khiển các cửa sổ trong các phần mềm có giao diện cửa sổ đồ họa như là các nút, các thanh tên, các mục đơn, các hộp văn bản, các hộp thông báo, ...
Danh từ
- Tên giữ chỗ cho hàng hóa hoặc sản phẩm không được đặt tên, không xác định hoặc giả định được sản xuất, thường là ví dụ nhằm mục đích giải thích các khái niệm.A placeholder name for an unnamed, unspecified, or hypothetical manufactured good or product, typically as an example for purposes of explaining concepts.Suppose we have a widget factory that produces 100 units per year...Giả sử chúng ta có một nhà máy sản xuất phụ tùng sản xuất 100 chiếc mỗi năm...
- Một thiết bị nổi bên trong lon bia, có tác dụng tạo bọt khi mở lon.A floating device inside a beer can, meant to create foam when opened.
- Một dụng cụ cạo nhỏ bao gồm một lưỡi dao và một tay cầm, thường được sử dụng để loại bỏ sơn khỏi kính và các bề mặt nhẵn khác.A small scraping tool consisting of a blade and a handle, commonly used to remove paint from glass and other smooth surfaces.Từ đồng nghĩa:scraper
- (không chính thức) Từ đồng nghĩa của công cụ, dụng cụ, thiết bị, tiện ích, bộ phận.(informal) Synonym of tool, implement, device, gadget, part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “widget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish