widespread

/ˈwaɪdˈsprɛd/
tính từ
  • Lan rộng, phổ biến.
Tính từ
  1. Ảnh hưởng hoặc được tìm thấy trên khắp một khu vực rộng lớn (ví dụ: toàn bộ vùng đất hoặc cơ thể); phạm vi rộng; được khuếch tán rộng rãi.
    Affecting, or found throughout, a large area (e.g. the entire land or body); broad in extent; widely diffused.
    widespread belief
    niềm tin rộng rãi
  2. (ít gặp) Trải xa nhau.
    (uncommon) Spread far apart.
🎬 Nghe “widespread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish