widespread
/ˈwaɪdˈsprɛd/tính từ
- Lan rộng, phổ biến.
Tính từ
- Ảnh hưởng hoặc được tìm thấy trên khắp một khu vực rộng lớn (ví dụ: toàn bộ vùng đất hoặc cơ thể); phạm vi rộng; được khuếch tán rộng rãi.Affecting, or found throughout, a large area (e.g. the entire land or body); broad in extent; widely diffused.widespread beliefniềm tin rộng rãi
- (ít gặp) Trải xa nhau.(uncommon) Spread far apart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “widespread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish