wide-ranging

/ˈwaɪdˌreɪnʤɪŋ/
Tính từ
  1. Xảy ra trên phạm vi rộng; xuất hiện trên một khu vực rộng lớn hoặc mở rộng trên nhiều khả năng khác nhau.
    Occurring over a wide range; appearing throughout a broad region, or extending over a diverse spectrum of possibilities.
    wide-ranging sanctions
    lệnh trừng phạt trên diện rộng
🎬 Nghe “wide-ranging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish