Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
wideness
/ˈwaɪd/
Danh từ
Trạng thái hoặc chất lượng của sự rộng rãi.
The state or quality of being wide.
Từ đồng nghĩa:
width
Mức độ lớn hoặc mở rộng; chiều rộng, chiều rộng.
Large extent or expanse; breadth, broadness.
Từ đồng nghĩa:
width
Từ vựng khác
why
wicked
wickedness
wide
widely
widen
widening
widespread
widget
width
wielding
wife
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“wideness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “wideness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC