wiggle
/ˈwɪgəl/danh từ
- Sự lắc lư; sự ngọ nguậy.
động từ
- Lắc lư; ngọ nguậy.
Động từ
- (ambitransitive) Di chuyển với các chuyển động không đều, lùi và tiến hoặc sang hai bên; lắc hoặc lắc lư.(ambitransitive) To move with irregular, back and forward or side to side motions; to shake or jiggle.Her hips wiggle as she walks.Hông cô lắc lư khi cô bước đi.
Danh từ
- Chuyển động nhanh theo các hướng ngược nhau, không nhất thiết phải đều đặn.A rapid movement in alternating opposite directions, not necessarily regular.She walked with a sexy wiggle.Cô ấy bước đi với một động tác ngọ nguậy gợi cảm.
- (nghĩa bóng) Trạng thái hoặc đặc điểm luân phiên.(figurative) An alternating state or characteristic.
- (ở số nhiều) Xem những cái ngọ nguậy.(in the plural) See wiggles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish