wiggle

/ˈwɪgəl/
danh từ
  • Sự lắc lư; sự ngọ nguậy.
động từ
  • Lắc lư; ngọ nguậy.
Động từ
  1. (ambitransitive) Di chuyển với các chuyển động không đều, lùi và tiến hoặc sang hai bên; lắc hoặc lắc lư.
    (ambitransitive) To move with irregular, back and forward or side to side motions; to shake or jiggle.
    Her hips wiggle as she walks.
    Hông cô lắc lư khi cô bước đi.
Danh từ
  1. Chuyển động nhanh theo các hướng ngược nhau, không nhất thiết phải đều đặn.
    A rapid movement in alternating opposite directions, not necessarily regular.
    She walked with a sexy wiggle.
    Cô ấy bước đi với một động tác ngọ nguậy gợi cảm.
  2. (nghĩa bóng) Trạng thái hoặc đặc điểm luân phiên.
    (figurative) An alternating state or characteristic.
  3. (ở số nhiều) Xem những cái ngọ nguậy.
    (in the plural) See wiggles.
🎬 Nghe “wiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish