wiggly

/ˈwɪgəli/
tính từ
  • (thông tục) lượn sóng (đường kẻ)
Tính từ
  1. Di chuyển liên tục, đặc biệt là với những chuyển động nhỏ, không có hướng dẫn.
    Constantly moving, especially with small, undirected movements.
    It is not easy to get a diaper onto a wiggly little baby.
    Việc thay tã cho một em bé đang ngọ nguậy không phải là điều dễ dàng.
  2. Đường thẳng: được tạo thành từ nhiều đường cong.
    Of a line: made up of many curves.
🎬 Nghe “wiggly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish