wiggly
/ˈwɪgəli/tính từ
- (thông tục) lượn sóng (đường kẻ)
Tính từ
- Di chuyển liên tục, đặc biệt là với những chuyển động nhỏ, không có hướng dẫn.Constantly moving, especially with small, undirected movements.It is not easy to get a diaper onto a wiggly little baby.Việc thay tã cho một em bé đang ngọ nguậy không phải là điều dễ dàng.
- Đường thẳng: được tạo thành từ nhiều đường cong.Of a line: made up of many curves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wiggly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish