wildfowl

/ˈwajəldˌfawəl/
danh từ
  • Chim săn bắn.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim hoang dã như vịt, ngỗng hoặc thiên nga.
    Any wild bird such as ducks, geese or swans.
    Near-synonyms: gamefowl, game bird
    Gần đồng nghĩa: gà chọi, chim săn
    Từ đồng nghĩa:gamefowlgame bird
Động từ
  1. Để săn chim hoang dã.
    To hunt wildfowl.
🎬 Nghe “wildfowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish