wig
/ˈwɪg/danh từ
- Bộ tóc giả.
động từ
- Chửi mắng thậm tệ.
Danh từ
- Đầu bằng tóc thật hoặc tổng hợp được đội trên đầu để che giấu chứng hói đầu, vì lý do văn hóa hoặc tôn giáo, vì thời trang hoặc để các diễn viên giúp họ giống với nhân vật mà họ đang thể hiện hơn.A head of real or synthetic hair worn on the head to disguise baldness, for cultural or religious reasons, for fashion, or by actors to help them better resemble the character they are portraying.
- Một ông lớn.A bigwig.
- (ngày) Trong số ngư dân, một con dấu cũ.(dated) Among fishermen, an old seal.
Động từ
- Đội tóc giả; cung cấp một bộ tóc giả (đặc biệt là của một diễn viên, v.v.).To put on a wig; to provide with a wig (especially of an actor etc.).
- (thông tục, thông tục) Quở trách, quở trách.(transitive, colloquial) To upbraid, reprimand.
- (nội động từ, thông tục, lóng) Hành động một cách cực kỳ xúc động; quá phấn khích, cáu kỉnh, lo lắng hoặc sợ hãi; cư xử thất thường.(intransitive, colloquial, slang) To act in an extremely emotional way; to be overly excited, irritable, nervous, or fearful; behave erratically.That guy must be high. Look how he's wigging.Người đó chắc cao lắm. Hãy nhìn cách anh ấy đang lắc lư.
- (chuyển tiếp, MLE, tiếng lóng) Bắn vào đầu.(transitive, MLE, slang) To shoot in the head.
Thán từ
- (LGBTQ, tiếng lóng trên Internet) Biểu hiện sốc.(LGBTQ, Internet slang) An expression of shock.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish