willed

/ˈwɪl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của will
Tính từ
  1. Có văn bản xác định quyền thừa kế.
    Having a document specifying inheritance.
  2. (chủ yếu là kết hợp) Có di chúc (thuộc loại xác định).
    (chiefly in combination) Having a will (of a specified kind).
  3. Mang theo ý muốn của người khác.
    Brought under the will of another person.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ý chí
    simple past and past participle of will
🎬 Nghe “willed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish