willed
/ˈwɪl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của will
Tính từ
- Có văn bản xác định quyền thừa kế.Having a document specifying inheritance.
- (chủ yếu là kết hợp) Có di chúc (thuộc loại xác định).(chiefly in combination) Having a will (of a specified kind).
- Mang theo ý muốn của người khác.Brought under the will of another person.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ý chísimple past and past participle of will
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “willed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish