willful

/ˈwil-fəl/
tính từ
  • (như) wilful.
Tính từ
  1. Cách đánh vần theo tiêu chuẩn Mỹ của từ cố ý.
    American standard spelling of wilful.
🎬 Nghe “willful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish