wilful
/ˈwil-fəl/tính từ
- Cố ý, chủ tâm.
- Cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố.
Tính từ
- Cố ý; có chủ ý.Intentional; deliberate.
- Bướng bỉnh và quyết tâm.Stubborn and determined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wilful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish