wilful

/ˈwil-fəl/
tính từ
  • Cố ý, chủ tâm.
  • Cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố.
Tính từ
  1. Cố ý; có chủ ý.
    Intentional; deliberate.
  2. Bướng bỉnh và quyết tâm.
    Stubborn and determined.
    Từ đồng nghĩa:obstinateself-willedheadstrong
🎬 Nghe “wilful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish