wing it

/wɪŋ ɪt/
Động từ
  1. (thân mật) Ứng biến; để bịa ra hoặc tìm ra mọi thứ khi người ta thực hiện; để thực hiện với ít hoặc không có sự chuẩn bị.
    (informal) To improvise; to make things up or figure things out as one goes; to perform with little or no preparation.
    I don't know their system, but I think I can wing it.
    Tôi không biết hệ thống của họ, nhưng tôi nghĩ tôi có thể điều khiển nó.

Chưa có góp ý cho “wing it”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wing it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish