with child

/ˈtʃajəld/
preposition phrase
  1. (nghĩa bóng) Mang thai.
    (euphemistic) Pregnant.
🎬 Nghe “with child” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish