wither
/ˈwɪðɚ/động từ
- Làm héo, làm tàn úa; làm teo.
- Làm khô héo, làm cho héo hắt đi.
- Làm cho bối rối.
- Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).
- Héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng... ).
Động từ
- (nội động từ) héo, rũ xuống hoặc khô héo, đặc biệt là do thiếu nước.(intransitive) To shrivel, droop or dry up, especially from lack of water.The flowers began to wither in the hot sun without enough water.Những bông hoa bắt đầu héo dưới nắng nóng vì không có đủ nước.
- (Động) Làm teo lại, khô héo.(transitive) To cause to shrivel or dry up.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Mất đi sinh lực, sức mạnh; mòn mỏi; lãng phí đi; để qua đi.(intransitive, figurative) To lose vigour or power; to languish; to waste away; to pass away.
- (Nội động) Trở nên bất lực vì cảm xúc.(intransitive) To become helpless due to emotion.
Danh từ
- số ít của héo ("phần lưng của động vật bốn chân nằm giữa bả vai")singular of withers (“part of the back of a four-legged animal that is between the shoulder blades”)
Trạng từ
- (lỗi thời hoặc chủ yếu ở dạng ghép) Chống lại, đối lập với.(obsolete or chiefly in compounds) Against, in opposition to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wither” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish