witching
/ˈwi-chiŋ/tính từ
- Ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ.
- Có sức quyến rũ, làm say mê.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của witch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish