withdrawn

/wɪðˈdrɑːn/
động từ
  • Rút, rút khỏi.
  • Rút, rút lui.
  • Rút, rút lại.
  • Sự huỷ bỏ; sự thu hồi.
  • Kéo (màn).
  • Rút lui (khỏi một ni).
  • Rút quân.
  • Ra, rút ra.
Tính từ
  1. (khoa học thư viện) Đã bị loại khỏi lưu hành.
    (library science) Removed from circulation.
    a withdrawn library book
    một cuốn sách thư viện bị thu hồi
  2. (tâm lý học) Hướng nội; không có xu hướng tương tác với người khác.
    (psychology) Introverted; not inclined to interact with other people.
    a withdrawn child
    một đứa trẻ rút lui
Động từ
  1. phân từ quá khứ của rút tiền
    past participle of withdraw
🎬 Nghe “withdrawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish