withdrawn
/wɪðˈdrɑːn/động từ
- Rút, rút khỏi.
- Rút, rút lui.
- Rút, rút lại.
- Sự huỷ bỏ; sự thu hồi.
- Kéo (màn).
- Rút lui (khỏi một ni).
- Rút quân.
- Ra, rút ra.
Tính từ
- (khoa học thư viện) Đã bị loại khỏi lưu hành.(library science) Removed from circulation.a withdrawn library bookmột cuốn sách thư viện bị thu hồi
- (tâm lý học) Hướng nội; không có xu hướng tương tác với người khác.(psychology) Introverted; not inclined to interact with other people.a withdrawn childmột đứa trẻ rút lui
Động từ
- phân từ quá khứ của rút tiềnpast participle of withdraw
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withdrawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish