withered

/ˈwɪðɚ/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wither
Tính từ
  1. Cây bị teo lại, teo lại hoặc phai màu, đặc biệt là do thiếu nước.
    Shrivelled, shrunken or faded, especially due to lack of water.
    Từ đồng nghĩa:sere
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của héo
    simple past and past participle of wither
🎬 Nghe “withered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish