withered
/ˈwɪðɚ/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wither
Tính từ
- Cây bị teo lại, teo lại hoặc phai màu, đặc biệt là do thiếu nước.Shrivelled, shrunken or faded, especially due to lack of water.Từ đồng nghĩa:sere
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của héosimple past and past participle of wither
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish