with respect to
/rɪˈspɛkt/Giới từ
- Về; liên quan đến; liên quan tới.Regarding; concerning; pertaining to.
- (toán học) Lấy làm biến độc lập.(mathematics) Taking as the independent variable.To calculate acceleration, you need to differentiate velocity with respect to time.Để tính gia tốc, bạn cần vi phân vận tốc theo thời gian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “with respect to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish