with-

/ˈwɪθ/
Tiền tố
  1. Tiền tố có nghĩa là “chống lại”, “đối lập với”.
    Prefix meaning "against", "in opposition to".
    withfight, withstand, withset, withsay, withspeak
    chống lại, chống lại, chống lại, chống lại, chống lại
  2. Tiền tố có nghĩa là “quay lại”, “quay lại”, “ngược lại”, “đổi lại”.
    Prefix meaning "back", "back around", "in reverse", "in return".
    withbuy, withcall, withdraw, withdrive, withgive, withhold, withturn
    vớimua,vớigọi,rút,rút,rút lại,giữ lại,rút lại
  3. Tiền tố có nghĩa là "tắt", "ra", "đi", "từ".
    Prefix meaning "off", "out", "away", "from".
    withbear, withgive, withgo, withhang, withsave, withseek
    chịu đựng, cho đi, bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi, bỏ tìm kiếm
  4. Tiền tố có nghĩa là “với”, “cùng với”, “cùng (với)”.
    Prefix meaning "with", "along with", "together (with)".
    withgang, withjoin, withtake
    withgang, withjoin, withtake
🎬 Nghe “with-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish