with-
/ˈwɪθ/Tiền tố
- Tiền tố có nghĩa là “chống lại”, “đối lập với”.Prefix meaning "against", "in opposition to".withfight, withstand, withset, withsay, withspeakchống lại, chống lại, chống lại, chống lại, chống lại
- Tiền tố có nghĩa là “quay lại”, “quay lại”, “ngược lại”, “đổi lại”.Prefix meaning "back", "back around", "in reverse", "in return".withbuy, withcall, withdraw, withdrive, withgive, withhold, withturnvớimua,vớigọi,rút,rút,rút lại,giữ lại,rút lại
- Tiền tố có nghĩa là "tắt", "ra", "đi", "từ".Prefix meaning "off", "out", "away", "from".withbear, withgive, withgo, withhang, withsave, withseekchịu đựng, cho đi, bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi, bỏ tìm kiếm
- Tiền tố có nghĩa là “với”, “cùng với”, “cùng (với)”.Prefix meaning "with", "along with", "together (with)".withgang, withjoin, withtakewithgang, withjoin, withtake
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “with-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish