withsake
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Từ bỏ; bỏ rơi; từ bỏ; từ chối; từ chối.(transitive, obsolete) To forsake; abandon; renounce; deny; refuse.Well! the king then openly declared to the priest and to them all, that he would firmly "withsake" and renounce idolatry, and receive the faith of Christ.Tốt! Sau đó, nhà vua đã công khai tuyên bố với linh mục và tất cả họ rằng ông sẽ kiên quyết "từ bỏ" và từ bỏ việc thờ ngẫu tượng, đồng thời đón nhận đức tin vào Chúa Kitô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withsake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish