wobble

/ˈwɑːbəl/
danh từ
  • Sự lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia.
  • Sự rung rinh.
  • Sự rung rung, sự run run (giọng nói).
  • Sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến... ).
động từ
  • Lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia.
  • Lung lay (cái bàn... ).
  • Lảo đảo, loạng choạng (người).
  • Rung rung, run run (giọng nói).
  • Lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả.
🎬 Nghe “wobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish