woe
/ˈwoʊ/danh từ
- Sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ.
- Tai hoạ, tai ương.
Danh từ
- Nỗi buồn hay đau khổ lớn lao; một sự bất hạnh gây ra nỗi buồn như vậy.Great sadness or distress; a misfortune causing such sadness.Oh, woe is me!Ôi, khốn nạn cho tôi!
- Tai họa, rắc rối.Calamity, trouble.
- Một lời nguyền; một lời nguyền rủa.A curse; a malediction.
Tính từ
- (lỗi thời) Khốn thay; buồn bã(obsolete) Woeful; sorrowful
Thán từ
- (Từ cổ) Tiếng kêu than đau buồn.(archaic) An exclamation of grief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish