woe

/ˈwoʊ/
danh từ
  • Sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ.
  • Tai hoạ, tai ương.
Danh từ
  1. Nỗi buồn hay đau khổ lớn lao; một sự bất hạnh gây ra nỗi buồn như vậy.
    Great sadness or distress; a misfortune causing such sadness.
    Oh, woe is me!
    Ôi, khốn nạn cho tôi!
  2. Tai họa, rắc rối.
    Calamity, trouble.
  3. Một lời nguyền; một lời nguyền rủa.
    A curse; a malediction.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Khốn thay; buồn bã
    (obsolete) Woeful; sorrowful
Thán từ
  1. (Từ cổ) Tiếng kêu than đau buồn.
    (archaic) An exclamation of grief.
🎬 Nghe “woe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish