woebegone

/ˈwoʊbiˌgɑːn/
tính từ
  • Buồn rầu, khổ sở, thiểu não.
Tính từ
  1. Đang trong tình trạng tồi tệ.
    In a deplorable state.
  2. Tràn đầy hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi đau khổ.
    Filled with or deeply affected by woe.
🎬 Nghe “woebegone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish