womanlikeness
Danh từ
- Trạng thái, phẩm chất hoặc tình trạng giống phụ nữ; nữ tính.The state, quality, or condition of being womanlike; femininity.Từ đồng nghĩa:womanliness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “womanlikeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish