work experience
/wərk ɪkˈspɪriəns/Danh từ
- Kinh nghiệm chuyên môn.Professional experience.The applicant had impressive grades, but no relevant work experience.Người nộp đơn có điểm số ấn tượng nhưng không có kinh nghiệm làm việc liên quan.Từ đồng nghĩa:occupational experience
- (Anh) Một khoảng thời gian ngắn làm việc không lương để tích lũy kinh nghiệm về môi trường làm việc.(UK) A short unpaid period of time at a workplace, to gain experience of a working environment.Từ đồng nghĩa:internship
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “work experience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish