workshop

/ˈwɚkˌʃɑːp/
danh từ
  • Xưởng.
Danh từ
  1. Một căn phòng, đặc biệt là căn phòng không có diện tích đặc biệt lớn, được sử dụng để sản xuất hoặc làm công việc công nghiệp nhẹ khác.
    A room, especially one which is not particularly large, used for manufacturing or other light industrial work.
  2. Một khóa học ngắn gọn, chuyên sâu dành cho một nhóm nhỏ, nhấn mạnh vào sự tương tác và giải quyết vấn đề thực tế.
    A brief, intensive course of education for a small group, emphasizing interaction and practical problem solving.
    Từ đồng nghĩa:intensive
  3. Một hội nghị học thuật.
    An academic conference.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Giúp nhà viết kịch sửa lại bản thảo của (vở kịch) bằng cách diễn tập nó với các diễn viên và nhận xét kết quả.
    (transitive) To help a playwright revise a draft of (a play) by rehearsing it with actors and critiquing the results.
  2. (chuyển tiếp) Làm việc hoặc sửa lại điều gì đó, đặc biệt là hợp tác, trong xưởng.
    (transitive) To work on or revise something, especially collaboratively, in a workshop.
  3. (chuyển tiếp, kinh doanh) Để cải thiện thông qua hợp tác.
    (transitive, business) To improve through collaboration.
🎬 Nghe “workshop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish