worksomeness
Danh từ
- (hiếm) Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện làm việc; siêng năng.(rare) The state, quality, or condition of being worksome; diligence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worksomeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish