worldy

Tính từ
  1. (hiếm) Đồng nghĩa với trần tục.
    (rare) Synonym of worldly.
    Từ đồng nghĩa:worldly
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Một dạng thay thế của worldie (“bất cứ thứ gì đặc biệt xuất sắc thuộc loại này”).
    (UK, slang) Alternative form of worldie (“anything particularly excellent of its kind”).
🎬 Nghe “worldy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish