worldy
Tính từ
- (hiếm) Đồng nghĩa với trần tục.(rare) Synonym of worldly.Từ đồng nghĩa:worldly
Danh từ
- (Anh, tiếng lóng) Một dạng thay thế của worldie (“bất cứ thứ gì đặc biệt xuất sắc thuộc loại này”).(UK, slang) Alternative form of worldie (“anything particularly excellent of its kind”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worldy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish