worries

/ˈwɚri/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của worry
Danh từ
  1. số nhiều của sự lo lắng
    plural of worry
    Leave your worries behind.
    Hãy để lại những lo lắng của bạn phía sau.
Động từ
  1. Ngôi thứ ba số ít Hiện tại đơn biểu thị sự lo lắng
    third-person singular simple present indicative of worry
    He worries that he will not have enough money to pay rent.
    Anh ấy lo lắng rằng mình sẽ không có đủ tiền để trả tiền thuê nhà.
🎬 Nghe “worries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish