worm-eaten

/ˈwərm-ˌē-tᵊn/
tính từ
  • Bị sâu đục, bị mọt ăn.
  • Cũ kỹ.
🎬 Nghe “worm-eaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish