worried

/ˈwərid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của worry
tính từ
  • Bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng.
Tính từ
  1. Suy nghĩ về những điều khó chịu đã xảy ra hoặc có thể xảy ra; cảm thấy sợ hãi và không vui.
    Thinking about unpleasant things that have happened or that might happen; feeling afraid and unhappy.
    She was worried about her son who had been sent off to fight in the war.
    Bà lo lắng cho đứa con trai đã bị đưa đi chiến đấu trong chiến tranh.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lo lắng
    simple past and past participle of worry
🎬 Nghe “worried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish