worrisome

/ˈwɚrisəm/
tính từ
  • Gây ra lo lắng, gây ra rắc rối, làm phiền.
Tính từ
  1. Gây lo lắng; gây phiền nhiễu hoặc khó chịu.
    Causing worry; perturbing or vexing.
    Từ đồng nghĩa:worryful
  2. (của một người) Có khuynh hướng lo lắng.
    (of a person) Inclined to worry.
    Từ đồng nghĩa:alarmingconcerningtroubling
🎬 Nghe “worrisome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish