worsening

/ˈwɚsn̩/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của worsen.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of worsen
Danh từ
  1. —
    A worse situation; an aggravation or deterioration
🎬 Nghe “worsening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish