worsening
/ˈwɚsn̩/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của worsen.
Động từ
- —present participle and gerund of worsen
Danh từ
- —A worse situation; an aggravation or deterioration
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worsening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish