wotcha

Thán từ
  1. Hình thức thay thế của wocher ("chào mừng").
    Alternative form of wotcher (“greeting”).
contraction
  1. (thông tục, phương ngữ bằng mắt, không phổ biến) Hình thức thay thế của whatcha.
    (colloquial, eye-dialect, uncommon) Alternative form of whatcha.
    Wotcha doin'?
    Bạn đang làm gì thế?
🎬 Nghe “wotcha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish