wreath

/ˈriːθ/
danh từ
  • Vòng hoa; vòng hoa tang.
  • Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn.
  • Vòng người xem, vòng người nhảy múa.
Danh từ
  1. Có thứ gì đó xoắn lại, đan xen hoặc cuộn tròn.
    Something twisted, intertwined, or curled.
    a wreath of smoke a wreath of clouds
    một vòng hoa khói một vòng hoa mây
  2. Ví dụ, một dải vòng tròn trang trí được làm bằng hoa và lá tết và dùng làm vật trang trí; vòng hoa hoặc tràng hạt, đặc biệt là vòng hoa dành cho người chiến thắng.
    An ornamental circular band made, for example, of plaited flowers and leaves, and used as decoration; a garland or chaplet, especially one given to a victor.
  3. Một khiếm khuyết ở kính.
    A defect in glass.
  4. (huy hiệu) Phần phụ của tấm khiên, đặt phía trên tấm khiên và đỡ huy hiệu; một orle, một torse. Nó thường tượng trưng cho sự xoắn của hai sợi dây lụa, một dây có màu giống kim loại chính, dây kia giống màu chính của quốc huy.
    (heraldry) An appendage to the shield, placed above it, and supporting the crest; an orle, a torse. It generally represents a twist of two cords of silk, one tinctured like the principal metal, the other like the principal color in the coat of arms.
    Từ đồng nghĩa:orletorse
Động từ
  1. Cách viết khác của vòng hoa.
    Alternative spelling of wreathe.
🎬 Nghe “wreath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish